dune cycling

Học thuật
Thân thiện
dune cycling

A group of people enjoy dune cycling on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động đi xe đạp hoặc xe máy trên các cồn cát: "dune cycling" một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí diễn ra trên địa hình cát, thường sử dụng các loại xe được thiết kế đặc biệt cho việc di chuyển trên cát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dune cycling is a popular adventure sport in coastal deserts. (Đi xe đạp trên cồn cát một môn thể thao mạo hiểm phổ biếncác sa mạc ven biển.)
    • We tried dune cycling during our trip to Mũi . (Chúng tôi đã thử đi xe máy trên cồn cát trong chuyến đi đến Mũi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go dune cycling": đi tham gia hoạt động đạp xe/đi xe trên cồn cát.
    • The tour company offers a chance to go dune cycling at sunset. (Công ty du lịch cung cấp cơ hội đi xe trên cồn cát lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dune buggy (n): một loại xe hơi nhẹ, chắc chắn được thiết kế đặc biệt để chạy trên cát hoặc địa hình gồ ghề.
  • Sandboarding (n): môn thể thao trượt ván trên cồn cát, tương tự như lướt ván trên tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Sand dune biking: đạp xe trên cồn cát.
  • Off-road cycling on dunes: đạp xe địa hình trên các đụn cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dune cycling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dune cycling")

dune cycling

A group of people enjoy dune cycling on a sunny day.

Noun
  1. đi xe đạp hoặc xe máy trên cồn cát